Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi

اخر تحديث31.10.2026 11:48:43, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, اخفاء الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 8 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

ترتيب البداية

رقم اسم اللاعباتحادجنسنوعمجموعةنادي/مدينة
1
Bùi, Danh Nhật AnhN2BB06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
2
Bùi, Minh KhôiDLCB06Dalat Children's Chess
3
Bùi, Nguyễn Đăng KhoaDVLB06Đinh Văn - Lâm Hà
4
Châu, Chấn CườngCYRB06Clb Đà Lạt Yersin Chess
5
Chu, Nhật BảoNBDB06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
6
Dương, Phạm Xuân TrườngLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
7
Đặng, Đình Gia BảoTV1B06Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
8
Đặng, Lê Viết MẫnKDOB06Th Kim Đồng
9
Đặng, Nguyễn Phúc MinhMLIB06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
10
Đặng, Tấn PhátLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
11
Đậu, Lê Bảo SơnN2BB06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
12
Đinh, Nguyễn Trung KiênDVLB06Đinh Văn - Lâm Hà
13
Đỗ, Mạnh TrườngMLIB06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
14
Đỗ, Ngọc MinhNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
15
Đỗ, Phan Minh KhangLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
16
Đỗ, Thuận Minh ĐạtLD3B06Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3
17
Hà, Đức Khang NguyênLB3B06Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
18
Hà, Minh KhôiYIRB06Trường Yersin Đà Lạt
19
Hoàng, Đăng KhoaDVLB06Đinh Văn - Lâm Hà
20
Hoàng, Ngân VượngDLCB06Dalat Children's Chess
21
Hoàng, Nguyễn Minh QuânDT3B06Tiểu Học Đạ Tẻh 3
22
Hồ, Mạnh ĐứcLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
23
Huỳnh, Lam HiênYIRB06Trường Yersin Đà Lạt
24
Huỳnh, Nguyễn Kỳ QuangDRAB06Trần Quốc Toản, Xã D’ran
25
Huỳnh, Thanh PhongAHIB06Th&thcs An Hiệp
26
Lê, Duy PhúcDTLB06Th Đa Thành - Đà Lạt
27
Lê, Đình Minh NhậtNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
28
Lê, Đức AnhN2BB06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
29
Lê, Đức Gia AnDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
30
Lê, Gia HuyDTLB06Th Đa Thành - Đà Lạt
31
Lê, Minh ĐứcNBDB06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
32
Lê, Nguyên HyLMCB06Lima Chess
33
Lê, Nguyên TrácATEB06Th&thcs Athena Đà Lạt
34
Lê, Phú Quang ĐăngLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
35
Lê, Phước Kiến TườngDBRB06Th Đức Tân - Bắc Ruộng
36
Lê, Quang KhảiLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
37
Lê, Viết Anh TuấnTVLB06Th Trưng Vương - Đà Lạt
38
Lương, Duy BìnhPOIB06Trường Tiểu Học Phú Hội
39
Lương, Trần Thế HuyLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
40
Lưu, Minh TríNBLB06Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
41
Mã, Thiệu PhongLCYB06Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
42
Mai, Minh ĐứcLMCB06Lima Chess
43
Ngô, Nam KhánhNBLB06Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
44
Nguyễn, Công ThịnhNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
45
Nguyễn, Đăng DuyTVLB06Th Trưng Vương - Đà Lạt
46
Nguyễn, Đình Minh QuangMLIB06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
47
Nguyễn, Đức DuyVGNB06Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
48
Nguyễn, Đức Trung AnhKDOB06Th Kim Đồng
49
Nguyễn, Gia HưngTBLB06Th Thăng Long -B’lao
50
Nguyễn, Hải ĐăngKDOB06Th Kim Đồng
51
Nguyễn, Hải ĐăngDLCB06Dalat Children's Chess
52
Nguyễn, Hoàng AnhCPTB06Clb Cv Phường Phan Thiết
53
Nguyễn, Hoàng DuyLCYB06Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
54
Nguyễn, Hoàng Minh QuânHLIB06Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
55
Nguyễn, Hoàng NamDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
56
Nguyễn, Hoàng Nguyên VũKDOB06Th Kim Đồng
57
Nguyễn, Hoàng QuânNBDB06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
58
Nguyễn, Huỳnh Minh KhangCPTB06Clb Cv Phường Phan Thiết
59
Nguyễn, Khải LânATEB06Th&thcs Athena Đà Lạt
60
Nguyễn, LãmDTLB06Th Đa Thành - Đà Lạt
61
Nguyễn, Minh ĐăngLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
62
Nguyễn, Minh QuânDPUB06Trường Tiểu Học Đức Phú
63
Nguyễn, Ngọc Khánh HyLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
64
Nguyễn, Ngọc Quang HuyBUGB06Trường Tiểu Học Bắc Ruộng
65
Nguyễn, Nhật ĐăngTVLB06Th Trưng Vương - Đà Lạt
66
Nguyễn, Phạm Xuân PhúcLGKB06Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
67
Nguyễn, Phúc MinhNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
68
Nguyễn, Tuấn KhangQTEB06Th Quang Trung -Đạ Tẻh
69
Nguyễn, Tuấn MinhYIRB06Trường Yersin Đà Lạt
70
Nguyễn, Thành Gia BảoKDOB06Th Kim Đồng
71
Nguyễn, Văn KhoaPNGB06Phường Nam Gia Nghĩa
72
Phạm, Đức VinhLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
73
Phạm, Quang DũngN2BB06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
74
Phạm, Quốc KhánhHLIB06Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
75
Phan, Bá ĐạtDPUB06Trường Tiểu Học Đức Phú
76
Phan, Đình Trí KhoaCFCB06Clb Chessfancy Đà Lạt
77
Phan, Hoàng GiaLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
78
Phan, Minh KhánhDTLB06Th Đa Thành - Đà Lạt
79
Phan, Quang BáchTBLB06Th Thăng Long -B’lao
80
Phan, Quốc MinhTRNB06Tt Thành Nhân
81
Phan, Tấn PhúcDLCB06Dalat Children's Chess
82
Phan, Thiện NhânMLIB06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
83
Phan, Xuân HàPNGB06Phường Nam Gia Nghĩa
84
Trần, Doãn Mạnh TùngHPUB06Trung Tâm Hoàng Phúc
85
Trần, Đức ViệtDLCB06Dalat Children's Chess
86
Trần, Hữu Khôi NguyênCLYB06Tiểu Học Cam Ly
87
Trần, Mạnh HùngDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
88
Trần, Minh KhangNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
89
Trần, Minh QuangPMAB06Ttgdnk Và Nt Phương Mai
90
Trần, Minh QuânDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
91
Trần, Ngọc PhátXANB06Trường Tiểu Học Xuân An
92
Trần, Thái BìnhLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
93
Trịnh, Minh Bảo LongTXAB06Th Trần Phú - Xã Thuận An
94
Trương, Huy PhúcYIRB06Trường Yersin Đà Lạt
95
Trương, Quốc ThiệnCAXB06Th Chu Văn An - Xuân Trường
96
Võ, Đình Minh TríLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
97
Võ, Nguyễn Nguyên AnhCYRB06Clb Đà Lạt Yersin Chess
98
Võ, Quang HuyCAXB06Th Chu Văn An - Xuân Trường
99
Võ, Thanh DuyDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
100
Vũ, Anh KhoaBVDB06Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc
101
Vũ, Thiên ÂnTQUB06Trần Quốc Toản - Đạ Huoai
102
Vy, Minh TríLMCB06Lima Chess
103
Vy, Ngọc NamLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
104
Vy, Phước Bảo TâmLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng